CHÀO MỪNG QUÍ VỊ ĐẾN VỚI WEBSITE CỦA TRƯỜNG THCS TT BATƠ-QUẢNG NGÃI Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái. BAN QUẢN TRỊ WEBSITE

Bảng điểm các môn lớp 6A, HKI - NH 14-15

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Hoàng (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:52' 25-12-2014
Dung lượng: 176.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD & ĐT BA TƠ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THỊ TRẤN BA TƠ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TOÁN HỌC - HỌC KỲ 1
Khối 6 - Lớp 6A
2014-340347568-1-1
STT Mã học sinh Họ và tên Miệng Miệng 15 Phút 15 Phút 1 Tiết 1 Tiết "Học
kỳ" "Điểm
TBHK"
M1 M2 M3 P1 P2 P3 P4 V1 V2 V3 V4 V5 V6 V7 V8
1 140865130 Phạm Duy Ánh 3 6 0.5 5 3 3 3.5 2.5 1.0 2.8
2 140865132 Nguyễn Minh Châu 10 10 5.5 9 10 9 10 9 9.5 9.2
3 140865134 Phạm Văn Chính 5 5 2 6 6 3 4.5 5 3.5 4.3
4 140865136 Phạm Thị Diễm 5 6 2 6 5 4.5 5.5 3.5 1.5 4.0
5 140865138 Phạm Văn Diệu 4 6 1.5 5 4 3.5 5 3.5 1.0 3.4
6 140865140 Đinh Ngọc Trung Du 1 6 3 5 4 3.5 4.5 5.5 1.5 3.6
7 140865142 Phạm Văn Dương 5 2 5 3 2 2.5 4.5 2.5 3.1
8 140865144 Mai Văn Đức 7 3.5 10 9 6 7 8 6.5 7.0
9 140865146 Trần Thị Minh Hạnh 8 10 4 10 8 6 7.5 10 8.0 7.9
10 140865148 Phạm Thị Hảo 7 5 5 7 3.5 2.5 6.5 1.5 4.1
11 140865150 Phạm Nguyễn Thục Hiền 9 6.5 10 8 9.5 10 9.5 9.5 9.2
12 140865152 Đặng Thị Minh Hiếu 5 1 5 4 3 2.5 4 0.0 2.6
13 140865154 Phạm Thị Hiệu 7 1 5 4 1.5 3 7 1.5 3.4
14 140865156 Phạm Văn Hoa 5 3.5 5 8 2 4.5 5 1.0 3.7
15 140865158 Đinh Tiên Hoàng 7 5 8 6 8.5 6.5 7 7.0 7.0
16 140865160 Huỳnh Trần Vĩnh Hưng 4 9 8 10 10 10 8 8.5 8.5 8.5
17 140865162 Bùi Thanh Hữu 4 7 3 7 10 4 5 6.5 5.0 5.5
18 140865164 Hoàng Nhả Khiêm 4 7 3 8 8 5.5 6 7 6.5 6.2
19 140865166 Lê Huỳnh Mai Liên 5 9 5 10 10 8.5 10 9 9.0 8.6
20 140865168 Nguyễn Mạnh 5 6 5 5 5 5.5 6 5.5 6.5 5.7
21 140865170 Nguyễn Yến Nhi 9 10 9 7 9.5 9 8.5 10.0 9.2
22 140865172 Nguyễn Trần Nhã Phương 1 6 5 5 4 6.5 7.5 3.5 9.0 5.9
23 140865174 Phạm Minh Quân 5 1 6 3 2 4.5 4.5 1.0 3.1
24 140865176 Nguyễn Dương Sang 7 0.5 5 7 3 3.5 6.5 1.0 3.7
25 140865178 Phạm Thị Sơ 6 3 5 9 5 4.5 6 4.0 5.1
26 140865180 Phạm Văn Toàn 4 8 1 5 5 2.5 2.5 3 5.0 3.9
27 140865182 Phạm Quốc Tuấn 3 6 1 5 5 3 3 6 1.5 3.5
28 140865184 Nguyễn Duy Thái 6 1.5 8 9 6 5.5 3 5.0 5.3
29 140865186 Phạm Thị Thơ 3 3.5 5 7 5 5 2.5 2.5 3.9
30 140865188 Đinh Thi Thanh Thúy 6 1 5 5 3.5 5.5 6 5.0 4.8
31 140865190 Phạm Văn Trúc 3 7 1 5 6 3.5 3 2.5 0.0 2.9
32 140865192 Phạm Mạnh Trung 4 7 2.5 5 4 4 3.5 3.5 3.0 3.8
33 140865194 Phạm Thị Vân 6 1.5 5 5 3 5 7 2.5 4.2
34 140865196 Phạm Văn Việt 5 2 5 5 2 4.5 5 3.5 3.9
35 140865198 Lê Đăng Hải Yến 4 7 4.5 10 10 6.5 9 6.5 9.5 7.7
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1

Số học sinh đạt Giỏi 5 - 14.29% Yếu 13 - 37.14%
Số lượng - Tỉ lệ (%) Khá 4 - 11.43% Kém 7 - 20%
Trung bình 6 - 17.14%
 
Gửi ý kiến

WEBSITE GIÁO VIÊN